「〜thế nào?」という文法を勉強しませんか?

1. 文型
......thế nào?は「。。。。どうですか」という表現です。
名詞 + thế nào(テェ ナオ)?:〜はどうですか?
→ 主語 + 動詞句 + thế nào?: どうのように。。。 /どうやって。。。。
回答:(名詞 / 主語+動詞句)+形容詞
thế nào(テェ ナオ):どう、どうのような、どうのように、どうやってなど
2. 単語
gia đình(ザ ディン):家族
tiếng Việt(ティエン ヴィエッ ):ベトナム語
tiếng Nhật(ティエン ニャッ):日本語
tiếng Anh(ティエン アイン):英語
tiếng Pháp(ティエン ファッ):フランス語
tiếng Trung(ティエン チュン):中国語
giỏi(ゾイ):上手
không giỏi(コン ゾイ):上手じゃない
thời tiết(トイ ティエッ):天気
tên(テン):名前
bánh mỳ(バイン ミ):ベトナムのサンドイッチ
cái váy(カイ ヴァイ):ワンピース
đẹp(デッ):素敵、綺麗
cái(カイ):ワンピースを数える助数詞
đôi giày(ドイ ザイ):靴
ngôi trường(ンゴイ チュオン):学校
bún bò(ブン ボ):牛肉麺
bún chả(ブン チャ):焼肉麺
xôi(ソイ):強飯
ngon(ンゴン):美味しい、美味い
không ngon(コン ンゴン):美味しくない
3. 例
① Gia đình bạn thế nào?(ザ ディン バン テェ ナオ?):あのたの家族はどうですか。
② Tiếng Việt của chị ấy thế nào?(ティエン ヴィエッ クア チ アイ テェ ナオ?):彼女のベトナム語はどうですか。
③ Hôm nay, thời tiết thế nào?(ホム ナイ トイ ティエッ テェ ナオ?):今日天気はどうですか。
④ Tên anh ấy viết thế nào?(テン アイン アイ ヴィエッ テェ ナオ?):彼の名前はどうのように書きますか。
⑤ Bánh mỳ làm thế nào?(バイン ミ ラム テェ ナオ?):バイン ミ はどうやって作りますか。
4. 練習
大きい声で言いましょう!
1. Bộ phim đó thế nào?
cái váy đôi giày ngôi trường
2. Bánh mỳ làm thế nào?
phở bún bò bún chả xôi
3.A: Tiếng Việt của bạn thế nào?
B: Tiếng Việt của tôi không giỏi.
tiếng Nhật/giỏi tiếng Anh/không giỏi tiếng Pháp/giỏi tiếng Trung/không giỏi





