Vì...nên... は「〜ので、ものですから、もので〜」という意味です

1. 会話
Nhân viên: Xin lỗi, ở đây không được hút thuốc ạ.
Hùng: Sao cơ? Không được hút thuốc ư? Xin lỗi tại tôi không biết nên mới hút.
Nhân viên: Khu vực được hút thuốc ở gần cửa vào đó ạ.
Hùng: Thế à. Cảm ơn cậu nhé.
Nhân viên: Không có gì ạ.
2. 会話の訳文
スタッフ:すみません、こちらは禁煙なんですけど。
フン:えっ?禁煙だったんですか。すみません、知らなかったものですから。
スタッフ:喫煙場所は入り口の近くにあると思います。
フン:そうですか。ありがとう。
スタッフ:どういたしまして。
3. 単語
không được:だめ
thuốc lá:タバコ
hút:吸う
cấm hút thuốc, không được hút thuốc:禁煙
sao cơ:えっ
ư:ですか(北部の表現で確認という意味である。中部と南部は「hả」を使う)
biết:知る
tại...nên...:〜ものですから〜
khu vực:場所、エリア
được hút thuốc:喫煙
gần, ở gần:近く(にある)
cửa vào:入り口
cậu:あなた(年下で男性)
không có gì:どういたしまして、大丈夫
4. 重要な表現
Tại/Vì...nên... は「〜ので、ものですから、もので〜」という意味です。
注:言い訳という意味を強調したい時に「Tại」を使う。「Vì」は一般的な理由や言い訳の理由でも使われる。
例文:
1. Vì trời mưa nên tôi mang theo ô đi học.
雨が降っているので、学校に傘を持っていく。
2. Tại tắc đường nên tôi mới đến trễ.
渋滞なものですから遅れてきた。
3. Vì không có ai ở nhà nên tôi không thể đi đến bữa tiệc được.
誰も家にいないもので、パーティーに行けなかった。





