「tự」についてのベトナム語の文法を紹介します
公開日この記事は約1分で読めます

Chào mọi người!
皆さん!
こんにちは!
今回は、「tự」に関するベトナム語の文法を紹介します。
「tự」の意味は「自分」です。
それでは、「tự」についての文型を勉強しましょう!
1. 文型
主語 + tự (mình) + 動詞:〜は自分が〜する
2. 例文
① Tôi đã tự làm cái túi này đấy.
私は自分でこのカバンを作ったよ。
② Cô ấy đã tự nấu tất cả các món này.
彼女は自分でこの全ての料理を作りました。
③ A: Ôi! Cái ví của cậu đáng yêu quá!
B: Thật à. Tớ đã tự làm nó đấy.
A: うわー!あなたの財布は可愛いわよ。
B: 本当に。自分で作ったよ。
④ Cậu không thể tự làm được dù là công việc đơn giản như vậy hả?
そんなに簡単な仕事でも自分ができませんか?
⑤ Tôi muốn tự mình chuẩn bị tất cả cho tiệc sinh nhật của bạn gái tôi.
自分が彼女の誕生日の準備の全てをしたいです。





