株式会社QHコンサルティングが運営する、ベトナム語とベトナムの情報メディア

Vietcademy
単語・フレーズ

ベトナム語の職業の単語を紹介します

公開日この記事は約2分で読めます

皆さん!こんにちは!

今回は、ベトナム語の職業の単語を紹介したいとお思います。

皆さんのベトナム語の勉強に役に立てれば、嬉しいです。

では、始めましょう!

giáo viên:教師

giảng viên đại học:大学の教師 

giáo viên cấp ba:高校教師

giáo viên cấp hai:中学校教師

giáo viên cấp một:小学校教師

giáo viên mầm non:幼稚園教諭 

sinh viên:大学生

học sinh:学生

giáo sư:教授 

phó giáo sư:准教授 

bác sĩ:医者 

bác sĩ tâm lý:精神科医

bác sĩ khoa ngoại:外科医

bác sĩ chuyên khoa mắt:眼医者 

bác sĩ thú y:獣医師

nha sĩ:歯医者

y tá:弁護士 

dược sĩ:薬剤師

luật sư:弁護士

chính trị gia:政治家

nhà bình luận:論評家 

nhà vật lý học:物理学者

tiểu thuyết gia:小説家

nhà khảo cổ học:考古学者

nhà toán học:数学者 

nhà nghiên cứu:研究者

nhà triết học:哲学者

bác sĩ nha khoa:歯科医 

nhân viên kinh doanh:営業

tư vấn viên:カウンセラー 

công chức:公務員 

nhân viên bán hàng:販売員 

thợ cắt tóc:理髪師

doanh nhân:経営者 

thư kí:秘書

kỹ sư:エンジニア 

kiến trúc sư:建築家 

bồi bàn:ウェイター

tiếp viên hàng không:客室乗務員  

cảnh sát:警察 

công an:公安 

lính cứu hoả:消防士 

nhà báo:新聞記者 

phát thanh viên:アナウンサー 

đầu bếp:調理師 

diễn viên:俳優 

ca sĩ:歌手 

người mẫu:モデル 

nhà thiết kế thời trang:デザイナー

nhiếp ảnh gia:カメラマン 

đạo diễn:監督

nhà biên kịch:脚本家 

hướng dẫn viên du lịch:ガイド 

huấn luyện viên:コーチ

tuyển thủ, vận dộng viên:選手

biên dịch viên:翻訳者

phiên dịch viên:通訳者 

nội trợ:主婦

この記事をシェアする

この記事を書いた人

Vietcademy編集部

ベトナム語ネイティブ講師と日本人スタッフが、ベトナム語の学び方やベトナムの文化・ビジネス事情を日本の方向けにお届けしています。

Vietcademyについて

RELATED

関連記事