ベトナム語でレストランでよく使われるフレーズを紹介します

Chào mọi người!
皆さん!こんにちは!
今回は、ベトナム語でレストランでよく使われるフレーズを紹介します。
では、始めましょう!
1 Quý khách đi mấy người ạ:何名様でいらっしゃいますか?
2 Tôi đi 3 người:3人です。
3 Quý khách đặt bàn chưa ạ:ご予約はされていますか?
4 Tôi đã đặt một bàn 3 người:3名席を予約しました。
5 Chúng tôi ngồi ở bàn này được không:ここに座ってもいいですか?
6 Chỗ này hút thuốc được không:ここでタバコを吸ってもいいですか?
7 Cho tôi xem thực đơn nhé:メニューをもらえますか?
8 Đây là thực đơn ạ:はい、メニューでございます。
9 Anh gợi ý món nào:本日のオススメは何ですか?
10 Làm ơn, cho tôi gọi món:すみません、注文します。
11 Cho tôi phở bò:牛肉のフォーをください。
12 Quý khách có muốn uống gì không ạ:お飲み物はいかがでしょうか?
13 Quý khách còn gọi gì nữa không ạ:ご注文は以上でよろしいですか?
14 Xin quý khách vui lòng đợi một chút:少々お待ちください。
15 Đừng cho hành vào nhé:ネギを入れないでください。
16 Xin lỗi đã để quý khách đợi lâu:お待たせいたしました。
17 Cho tôi xin thêm đôi đũa:箸をもう1膳ください。
18 Tôi bị dị ứng với tôm:私はエビのアレルギーです。
19 Cho tôi thanh toán:会計お願いします。
20 Tính riêng cho chúng tôi:別々でお願いします。





