ベトナム語で天気についての単語集を紹介します
公開日この記事は約1分で読めます

Chào mọi người!
皆さん!こんにちは!
今回は、ベトナム語で天気についての単語集を紹介します。
それでは、始めましょう!

Thời tiết:天気
Dự báo thời tiết:天気予報
Nắng:晴れ
Nhiều mây, u ám:曇り
Mưa:雨
Tuyết:雪
Sấm:雷
Gió:風
Ấm áp:暖かい
Lạnh:寒い
Mát mẻ:涼しい
Nóng:暑い
Nhiệt độ:温度
Độ ẩm:湿度
Dự báo:予報
Lượng mưa:降水量
Bão:嵐
Bão gió:台風
Ngày hè nóng nhất:真夏日
Nhiệt độ thấp nhất:最低気温
Nhiệt độ cao nhất:最高気温
Đóng băng:凍る
Tan chảy:溶ける
Tuyết đọng trên đất:着雪
Ẩm ướt:湿った
Khô ráo:乾燥した
Đồng đều:均一な
Mưa lớn:豪雨
Mưa to:大雨
Mưa nhỏ:小雨
Mưa như trút nước:土砂降り
Mưa tuyết:豆雨
Mưa phùn:しとしと雨
Dưới 0 độ C:氷点下
Động:地震
Lũ lụt:洪水
Sương mù:霧
Sương mù dày đặc:厚い霧
Tia nắng:日差し
Gió giật mạnh và mưa to:暴風雨
Tuyết lớn:大雪





