空港でよく使うベトナム語フレーズを紹介します
公開日この記事は約1分で読めます

皆さん!こんにちは!
今回は空港でよく使うベトナム語フレーズを紹介します。
では、始めましょう!
Xin lỗi, sân bay nội địa ở đâu?
すみません、国内線はどこですか?
Xin lỗi, sân bay Quốc tế ở đâu?
すみません、国際線はどこですか?
A: Xin cho tôi xem mã đặt vé.
A: チケットの予約番号を見せてください。
B: Vâng. Của tôi đây.
B: はい。これです。
A: Xin cho tôi xem hộ chiếu.
A: パスポートを見せてください。
B: Vâng. Của tôi đây.
B: はい。これです。
Mục đích nhập cảnh của chị là gì?
入国の目的は何ですか?
Tôi đi du lịch.
観光に来ました。
Tôi tới đây công tác.
仕事で来ました。
Tôi sẽ ở đây một tháng.
1ヶ月滞在する予定です 。
Tôi không có hành lý ký gửi.
預ける荷物はありません。
Cho tôi một cái chăn.
ブランケットをください。
Chuyến bay bị chậm trễ.
フライトが遅れています。
Quý khách vui lòng thắt dây an toàn.
シートベルトをお締めください。
Quý khách vui lòng tắt điện thoại di động và các thiết bị điện tử khác.
携帯電話などの電子機器の電源をお切りください。





